베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vượt biên trái phép" (1)
vượt biên trái phép
영어
구illegal border crossing
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
The police arrested the man on suspicion of illegal border crossing.
관련 단어 "vượt biên trái phép" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vượt biên trái phép" (1)
Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông với nghi ngờ vượt biên trái phép.
The police arrested the man on suspicion of illegal border crossing.
